ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chúc phúc, chúc mừng" (1件)
chúc phúc, chúc mừng
日本語
フ祝福する
Chúc phúc cho cuộc hôn nhân hạnh phúc của hai người.
二人の幸せな結婚を祝福する。
類語検索結果 "chúc phúc, chúc mừng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chúc phúc, chúc mừng" (0件)
フレーズはありませんでした。
